베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hòa bình" (1)
hòa bình
영어
명사peace
Mọi người trên thế giới đều mong muốn một cuộc sống hòa bình.
Everyone in the world desires a peaceful life.
관련 단어 "hòa bình" (3)
kiến tạo hòa bình
영어
구peacemaker
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
He is known as a great peacemaker.
đàm phán hòa bình
영어
구peace negotiation
Đàm phán hòa bình đang diễn ra.
Peace negotiations are underway.
hiệp định hòa bình
영어
구peace agreement
Hy vọng sau đó là hiệp định hòa bình với Nga.
Hopefully, a peace agreement with Russia will follow.
표현 "hòa bình" (14)
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
The dove is a symbol of peace.
Chung sống hòa bình.
Live together peacefully.
Mọi người trên thế giới đều mong muốn một cuộc sống hòa bình.
Everyone in the world desires a peaceful life.
Hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển.
Peace, friendship, cooperation, and development.
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
The leaders agreed on the importance of peace and stability.
Hiệp định hòa bình đã được ký kết.
A peace agreement was signed.
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
We wish for peace and prosperity for everyone.
Động thái này được xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình hòa bình.
This move is considered an important step in the peace process.
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
He is known as a great peacemaker.
Đàm phán hòa bình đang diễn ra.
Peace negotiations are underway.
Hy vọng sau đó là hiệp định hòa bình với Nga.
Hopefully, a peace agreement with Russia will follow.
Theo Markus Schiller, chuyên gia vũ khí từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm.
According to Markus Schiller, a weapons expert from the Stockholm International Peace Research Institute.
Hai quốc gia đã ký kết một hiệp ước hòa bình.
The two countries signed a peace treaty.
Thỏa thuận nhằm tạo tiền đề cho các cuộc đàm phán hòa bình.
An agreement aimed at paving the way for peace talks.
